Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
femme de chambre




femme+de+chambre
['fɑ:mdə'∫ɑ:ηbr]
danh từ
cô hầu phòng, nữ tỳ


/'fɑ:mdə'ʃỴ:ɳbr/

danh từ
cô hầu phòng, nữ tỳ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.